亞壯年期 á tráng niên kì Hán Việt: á tráng niên kì Tổng quan Cấu tạo: 亞 (á) + 壯 (tráng) + 年 (niên) + 期 (kì)Hán Việtá tráng niên kìCấu tạo亞 + 壯 + 年 + 期 · á + tráng + niên + kì nghĩa thành phần: á + tráng + niên + kì Nghĩa EngCihui submature