亞太經合 á thái kinh hợp Hán Việt: á thái kinh hợp Tổng quan Cấu tạo: 亞 (á) + 太 (thái) + 經 (kinh) + 合 (hợp)Hán Việtá thái kinh hợpCấu tạo亞 + 太 + 經 + 合 · á + thái + kinh + hợp nghĩa thành phần: á + thái + kinh + hợp Nghĩa EngCihui 亞太經合 àTài Jīnghé n. Asia-Pacific Economic Cooperation (APEC)