亞實基倫 yà shí jī lún · á thật cơ luân Hán Việt: á thật cơ luân · Pinyin: yà shí jī lún Tổng quan Cấu tạo: 亞 (á) + 實 (thật) + 基 (cơ) + 倫 (luân)Pinyinyà shí jī lúnHán Việtá thật cơ luânCấu tạo亞 + 實 + 基 + 倫 · á + thật + cơ + luân nghĩa thành phần: á + thật + cơ + luân