亞拉姆語 yà lā mǔ yǔ · á lạp mỗ ngữ Hán Việt: á lạp mỗ ngữ · Pinyin: yà lā mǔ yǔ Tổng quan tiếng Xy,ri Cấu tạo: 亞 (á) + 拉 (lạp) + 姆 (mỗ) + 語 (ngữ)Pinyinyà lā mǔ yǔHán Việtá lạp mỗ ngữCấu tạo亞 + 拉 + 姆 + 語 · á + lạp + mỗ + ngữ nghĩa thành phần: á + lạp + mỗ + ngữ Nghĩa ViệtCihui tiếng Xy,ri