亞拉裡剋 yà lā lǐ kè · á lạp lí khắc Hán Việt: á lạp lí khắc · Pinyin: yà lā lǐ kè Tổng quan Cấu tạo: 亞 (á) + 拉 (lạp) + 裡 (lí) + 剋 (khắc)Pinyinyà lā lǐ kèHán Việtá lạp lí khắcCấu tạo亞 + 拉 + 裡 + 剋 · á + lạp + lí + khắc nghĩa thành phần: á + lạp + lí + khắc