亞拉裡剋 yà lā lǐ kè·á lạp lí khắc Hán Việt: á lạp lí khắc · Pinyin: yà lā lǐ kè Tổng quan Cấu tạo: 亞 (á) + 拉 (lạp) + 裡 (lí) + 剋 (khắc)Pinyinyà lā lǐ kèHán Việtá lạp lí khắcTừ loạidanhCấu tạo亞 + 拉 + 裡 + 剋 · á + lạp + lí + khắc nghĩa thành phần: á + lạp + lí + khắc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 AlarichĐứcHandedict Alarich (Eig, Vorn) Từ liên quan Gần nghĩa亞拉姆語 · 亞拉巴馬 · 亞拉伯 · 亞拉巴馬州 · 里克特 · 亞拉巴嗎 · 亞拉拉特山 · 亞拉里克一世