亞捻發音 á niệp phát âm Hán Việt: á niệp phát âm Tổng quan Cấu tạo: 亞 (á) + 捻 (niệp) + 發 (phát) + 音 (âm)Hán Việtá niệp phát âmCấu tạo亞 + 捻 + 發 + 音 · á + niệp + phát + âm nghĩa thành phần: á + niệp + phát + âm Nghĩa EngCihui subcrepitation