亞文化群

yà wén huà qún á văn hóa quần

Hán Việt: á văn hóa quần · Pinyin: yà wén huà qún

Tổng quan

Cấu tạo: (á) + (văn) + (hóa) + (quần)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 亞文化群 àwénhuàqún n. subculture (group)