亞歐會議 yà ōu huì yì · á âu hội nghị Hán Việt: á âu hội nghị · Pinyin: yà ōu huì yì Tổng quan Cấu tạo: 亞 (á) + 歐 (âu) + 會 (hội) + 議 (nghị)Pinyinyà ōu huì yìHán Việtá âu hội nghịCấu tạo亞 + 歐 + 會 + 議 · á + âu + hội + nghị nghĩa thành phần: á + âu + hội + nghị