亞歷克斯 yà lì kè sī · á lịch khắc tư Hán Việt: á lịch khắc tư · Pinyin: yà lì kè sī Tổng quan Cấu tạo: 亞 (á) + 歷 (lịch) + 克 (khắc) + 斯 (tư)Pinyinyà lì kè sīHán Việtá lịch khắc tưCấu tạo亞 + 歷 + 克 + 斯 · á + lịch + khắc + tư nghĩa thành phần: á + lịch + khắc + tư