亞歷山大港 yà lì shān dà gǎng · á lịch san đại cảng Hán Việt: á lịch san đại cảng · Pinyin: yà lì shān dà gǎng Tổng quan Cấu tạo: 亞 (á) + 歷 (lịch) + 山 (san) + 大 (đại) + 港 (cảng)Pinyinyà lì shān dà gǎngHán Việtá lịch san đại cảngCấu tạo亞 + 歷 + 山 + 大 + 港 · á + lịch + san + đại + cảng nghĩa thành phần: á + lịch + san + đại + cảng