亞洲協會 á châu hiệp hội Hán Việt: á châu hiệp hội Tổng quan Cấu tạo: 亞 (á) + 洲 (châu) + 協 (hiệp) + 會 (hội)Hán Việtá châu hiệp hộiCấu tạo亞 + 洲 + 協 + 會 · á + châu + hiệp + hội nghĩa thành phần: á + châu + hiệp + hội Nghĩa EngCihui 亞洲協會 àzhōu Xiéhuì p.w. Asia Society