亞洲黑熊 yà zhōu hēi xióng · á châu hắc hùng Hán Việt: á châu hắc hùng · Pinyin: yà zhōu hēi xióng Tổng quan Cấu tạo: 亞 (á) + 洲 (châu) + 黑 (hắc) + 熊 (hùng)Pinyinyà zhōu hēi xióngHán Việtá châu hắc hùngCấu tạo亞 + 洲 + 黑 + 熊 · á + châu + hắc + hùng nghĩa thành phần: á + châu + hắc + hùng