亞熱帶的

á nhiệt đái đích

Hán Việt: á nhiệt đái đích

Tổng quan

cận nhiệt đới cận nhiệt đới

Cấu tạo: (á) + (nhiệt) + (đái) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cận nhiệt đới cận nhiệt đới