亞瑟叔本華 yà sè shū běn huá · á sắt thúc bổn hoa Hán Việt: á sắt thúc bổn hoa · Pinyin: yà sè shū běn huá Tổng quan Cấu tạo: 亞 (á) + 瑟 (sắt) + 叔 (thúc) + 本 (bổn) + 華 (hoa)Pinyinyà sè shū běn huáHán Việtá sắt thúc bổn hoaCấu tạo亞 + 瑟 + 叔 + 本 + 華 · á + sắt + thúc + bổn + hoa nghĩa thành phần: á + sắt + thúc + bổn + hoa