亞瑟泰德 yà sè tài dé · á sắt thái đức Hán Việt: á sắt thái đức · Pinyin: yà sè tài dé Tổng quan Cấu tạo: 亞 (á) + 瑟 (sắt) + 泰 (thái) + 德 (đức)Pinyinyà sè tài déHán Việtá sắt thái đứcCấu tạo亞 + 瑟 + 泰 + 德 · á + sắt + thái + đức nghĩa thành phần: á + sắt + thái + đức