亞當的蘋果 yǎ dāng de píng guǒ · á đương đích bình quả Hán Việt: á đương đích bình quả · Pinyin: yǎ dāng de píng guǒ Tổng quan Cấu tạo: 亞 (á) + 當 (đương) + 的 (đích) + 蘋 (bình) + 果 (quả)Pinyinyǎ dāng de píng guǒHán Việtá đương đích bình quảCấu tạo亞 + 當 + 的 + 蘋 + 果 · á + đương + đích + bình + quả nghĩa thành phần: á + đương + đích + bình + quả