亞西利亞人 yà xī lì yà rén · á tây lợi á nhân Hán Việt: á tây lợi á nhân · Pinyin: yà xī lì yà rén Tổng quan Cấu tạo: 亞 (á) + 西 (tây) + 利 (lợi) + 亞 (á) + 人 (nhân)Pinyinyà xī lì yà rénHán Việtá tây lợi á nhânCấu tạo亞 + 西 + 利 + 亞 + 人 · á + tây + lợi + á + nhân nghĩa thành phần: á + tây + lợi + á + nhân