亞錫滴定 á tích tích định Hán Việt: á tích tích định Tổng quan Cấu tạo: 亞 (á) + 錫 (tích) + 滴 (tích) + 定 (định)Hán Việtá tích tích địnhCấu tạo亞 + 錫 + 滴 + 定 · á + tích + tích + định nghĩa thành phần: á + tích + tích + định Nghĩa EngCihui stannometry