亞馬孫河

yà mǎ sūn hé á mã tôn hà

Hán Việt: á mã tôn hà · Pinyin: yà mǎ sūn hé

Tổng quan

sông Amazon

Cấu tạo: (á) + (mã) + (tôn) + (hà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sông Amazon

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 河川名。位於巴西北部,為南美第一大河。發源於安地斯山東側,向東流經巴西、秘魯、玻利維亞等國,會合諸水,注入大西洋。沿岸的貝倫、瑪瑙斯為主要港口。也譯作「亞馬遜河」。

Eng

  • CC-CEDICT Amazon River
  • Cihui Amazon River