亞麻仁油

á ma nhân du

Hán Việt: á ma nhân du

Tổng quan

Cấu tạo: (á) + (ma) + (nhân) + (du)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種由亞麻科植物亞麻的乾燥成熟種子中,榨得的精製脂肪油。內服可作滑潤劑及輕瀉劑,外用作保護劑。亦可製成假漆及印刷用油墨。

Eng

  • Cihui 亞麻仁油 àmárényóu n. linseed oil M:píng