亞麻製品

á ma chế phẩm

Hán Việt: á ma chế phẩm

Tổng quan

vải lanh, đồ vải lanh (khăn bàn, áo trong, khăn ăn, khăn trải gường...), vạch áo cho người xem lưng, đóng cửa bảo nhau, không vạch áo cho người xem lưng, bằng lanh đồ vải, quần áo lót đàn bà

Cấu tạo: (á) + (ma) + (chế) + (phẩm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vải lanh, đồ vải lanh (khăn bàn, áo trong, khăn ăn, khăn trải gường...), vạch áo cho người xem lưng, đóng cửa bảo nhau, không vạch áo cho người xem lưng, bằng lanh đồ vải, quần áo lót đàn bà

Eng

  • Cihui 亞麻製品 àmá zhìpǐn n. lingerie M:²jiàn