亟疾苛察 jí jí kē chá · cức tật hà sát Hán Việt: cức tật hà sát · Pinyin: jí jí kē chá Tổng quan Cấu tạo: 亟 (cức) + 疾 (tật) + 苛 (hà) + 察 (sát)Pinyinjí jí kē cháHán Việtcức tật hà sátCấu tạo亟 + 疾 + 苛 + 察 · cức + tật + hà + sát nghĩa thành phần: cức + tật + hà + sát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指急剧猛烈,以苛刻烦琐为明察。Tân Hoa Tự Điển 1.谓急剧猛烈,以苛刻烦琐为明察。