亟須糾正

cức tu củ chánh

Hán Việt: cức tu củ chánh

Tổng quan

Cấu tạo: (cức) + (tu) + (củ) + (chánh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 亟須糾正 íxūjiūzhèng f.e. must be speedily put right