亡不待夕

wáng bù dài xī vong bất đãi tịch

Hán Việt: vong bất đãi tịch · Pinyin: wáng bù dài xī

Tổng quan

Cấu tạo: (vong) + (bất) + (đãi) + (tịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亡:灭亡,死亡。待:等待。夕:傍晚。灭亡等不到傍晚。比喻很快就会灭亡。
  • Tân Hoa Tự Điển 亡灭亡,死亡。待等待。夕傍晚。灭亡等不到傍晚。比喻很快就会灭亡。