亡不旋跬

wáng bù xuán kuǐ vong bất toàn khuể

Hán Việt: vong bất toàn khuể · Pinyin: wáng bù xuán kuǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (vong) + (bất) + (toàn) + (khuể)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹亡不旋踵。形容时间极短。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹亡不旋踵。