亡人自存
vong nhân tự tồn
Hán Việt: vong nhân tự tồn · Pinyin: wáng mén zì cún
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 犧牲別人以求自保。《三國志.卷三八.蜀書.秦宓傳》:「今戰國反覆儀、秦之術,殺人自生,亡人自存,經之所疾。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亡:死亡;存:留存。牺牲别人保全自己。泛指毁掉别人成全自己的卑鄙自私的行为。