亡名古宿 vong danh cổ túc Hán Việt: vong danh cổ túc Tổng quan Cấu tạo: 亡 (vong) + 名 (danh) + 古 (cổ) + 宿 (túc)Hán Việtvong danh cổ túcCấu tạo亡 + 名 + 古 + 宿 · vong + danh + cổ + túc nghĩa thành phần: vong + danh + cổ + túc