亡名官宰 vong danh quan tể Hán Việt: vong danh quan tể Tổng quan Cấu tạo: 亡 (vong) + 名 (danh) + 官 (quan) + 宰 (tể)Hán Việtvong danh quan tểCấu tạo亡 + 名 + 官 + 宰 · vong + danh + quan + tể nghĩa thành phần: vong + danh + quan + tể