亡名行者 vong danh hành giả Hán Việt: vong danh hành giả Tổng quan Cấu tạo: 亡 (vong) + 名 (danh) + 行 (hành) + 者 (giả)Hán Việtvong danh hành giảCấu tạo亡 + 名 + 行 + 者 · vong + danh + hành + giả nghĩa thành phần: vong + danh + hành + giả