亡國三戶 wáng guó sān hù · vong quốc tam hộ Hán Việt: vong quốc tam hộ · Pinyin: wáng guó sān hù Tổng quan Cấu tạo: 亡 (vong) + 國 (quốc) + 三 (tam) + 戶 (hộ)Pinyinwáng guó sān hùHán Việtvong quốc tam hộCấu tạo亡 + 國 + 三 + 戶 · vong + quốc + tam + hộ nghĩa thành phần: vong + quốc + tam + hộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指不畏强暴,奋起推翻黑暗统治。