亡國之主 wáng guó zhī zhǔ · vong quốc chi chủ Hán Việt: vong quốc chi chủ · Pinyin: wáng guó zhī zhǔ Tổng quan Cấu tạo: 亡 (vong) + 國 (quốc) + 之 (chi) + 主 (chủ)Pinyinwáng guó zhī zhǔHán Việtvong quốc chi chủCấu tạo亡 + 國 + 之 + 主 · vong + quốc + chi + chủ nghĩa thành phần: vong + quốc + chi + chủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 主:君主。亡国时的君主,即最后一代君王。