亡國之臣 wáng guó zhī chén · vong quốc chi thần Hán Việt: vong quốc chi thần · Pinyin: wáng guó zhī chén Tổng quan Cấu tạo: 亡 (vong) + 國 (quốc) + 之 (chi) + 臣 (thần)Pinyinwáng guó zhī chénHán Việtvong quốc chi thầnCấu tạo亡 + 國 + 之 + 臣 · vong + quốc + chi + thần nghĩa thành phần: vong + quốc + chi + thần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 使国家灭亡的臣子。现比喻对国家有损害的官员。