亡國之語 wáng guó zhī yǔ · vong quốc chi ngữ Hán Việt: vong quốc chi ngữ · Pinyin: wáng guó zhī yǔ Tổng quan Cấu tạo: 亡 (vong) + 國 (quốc) + 之 (chi) + 語 (ngữ)Pinyinwáng guó zhī yǔHán Việtvong quốc chi ngữCấu tạo亡 + 國 + 之 + 語 · vong + quốc + chi + ngữ nghĩa thành phần: vong + quốc + chi + ngữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 语:话语、言论。使国家灭亡的言论。