亡國之道 wáng guó zhī dào · vong quốc chi đạo Hán Việt: vong quốc chi đạo · Pinyin: wáng guó zhī dào Tổng quan Cấu tạo: 亡 (vong) + 國 (quốc) + 之 (chi) + 道 (đạo)Pinyinwáng guó zhī dàoHán Việtvong quốc chi đạoCấu tạo亡 + 國 + 之 + 道 · vong + quốc + chi + đạo nghĩa thành phần: vong + quốc + chi + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 道:道路,途径。国家灭亡的途径。比喻执政者违背民意,不得人心。