亡國之音

wáng guó zhī yīn vong quốc chi âm

Hán Việt: vong quốc chi âm · Pinyin: wáng guó zhī yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (vong) + (quốc) + (chi) + (âm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 原指国家将亡,人民困苦,因此音乐也多表现为哀思的曲调,后多指颓靡淫荡的歌曲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指国家将亡时的充满悲愁哀思的乐音。 2.指淫靡的音乐。

Eng

  • Cihui 亡國之音 ángguózhīyīn n. degenerate/decadent music (presaging national ruin)