亡國富庫

wáng guó fù kù vong quốc phú khố

Hán Việt: vong quốc phú khố · Pinyin: wáng guó fù kù

Tổng quan

Cấu tạo: (vong) + (quốc) + (phú) + (khố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亡:灭亡;国:国家;富:富足;库:国库。国家灭亡,国库富足。指为求国库富足,对百姓残酷压榨,横征暴敛,从而使国家灭亡。