亡國必楚 wáng guó bì chǔ · vong quốc tất sở Hán Việt: vong quốc tất sở · Pinyin: wáng guó bì chǔ Tổng quan Cấu tạo: 亡 (vong) + 國 (quốc) + 必 (tất) + 楚 (sở)Pinyinwáng guó bì chǔHán Việtvong quốc tất sởCấu tạo亡 + 國 + 必 + 楚 · vong + quốc + tất + sở nghĩa thành phần: vong + quốc + tất + sở Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 灭亡秦国的一定是楚国。指不畏强暴,奋起推翻黑暗统治。