亡國怨祝

wáng guó yuàn zhù vong quốc oán chúc

Hán Việt: vong quốc oán chúc · Pinyin: wáng guó yuàn zhù

Tổng quan

Cấu tạo: (vong) + (quốc) + (oán) + (chúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 怨:埋怨;祝:太祝,旧时为执掌祭礼祝祷的官。旧指国家衰亡时,不从自身找原因,而去埋怨为国家祭祀祝祷的人。