亡國滅種

wáng guó miè zhǒng vong quốc diệt chủng

Hán Việt: vong quốc diệt chủng · Pinyin: wáng guó miè zhǒng

Tổng quan

nước mất, dân bị tiêu diệt (thành ngữ) | hủy diệt hoàn toàn

Cấu tạo: (vong) + (quốc) + (diệt) + (chủng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nước mất, dân bị tiêu diệt (thành ngữ) | hủy diệt hoàn toàn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 国家灭亡,种族灭绝。指一个国家被彻底毁灭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.国家灭亡,种族灭绝。谓一个国家被彻底毁灭。

Eng

  • CC-CEDICT country destroyed, its people annihilated (idiom); total destruction
  • Cihui 亡國滅種 ángguómièzhǒng f.e. national subjugation and genocide