亡國之器 wáng guó zhī qì · vong quốc chi khí Hán Việt: vong quốc chi khí · Pinyin: wáng guó zhī qì Tổng quan Cấu tạo: 亡 (vong) + 國 (quốc) + 之 (chi) + 器 (khí)Pinyinwáng guó zhī qìHán Việtvong quốc chi khíCấu tạo亡 + 國 + 之 + 器 · vong + quốc + chi + khí nghĩa thành phần: vong + quốc + chi + khí