亡國大夫 wáng guó dà fū · vong quốc đại phu Hán Việt: vong quốc đại phu · Pinyin: wáng guó dà fū Tổng quan Cấu tạo: 亡 (vong) + 國 (quốc) + 大 (đại) + 夫 (phu)Pinyinwáng guó dà fūHán Việtvong quốc đại phuCấu tạo亡 + 國 + 大 + 夫 · vong + quốc + đại + phu nghĩa thành phần: vong + quốc + đại + phu