亡國怨祝 wáng guó yuàn zhù · vong quốc oán chúc Hán Việt: vong quốc oán chúc · Pinyin: wáng guó yuàn zhù Tổng quan Cấu tạo: 亡 (vong) + 國 (quốc) + 怨 (oán) + 祝 (chúc)Pinyinwáng guó yuàn zhùHán Việtvong quốc oán chúcCấu tạo亡 + 國 + 怨 + 祝 · vong + quốc + oán + chúc nghĩa thành phần: vong + quốc + oán + chúc