亡母

wáng mǔ vong mẫu

Hán Việt: vong mẫu · Pinyin: wáng mǔ

Tổng quan

người mẹ đã mất

Cấu tạo: (vong) + (mẫu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người mẹ đã mất

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 死去的母親。如:「一想到亡母生前種種,她便痛哭失聲。」

Eng

  • CC-CEDICT deceased mother
  • Cihui deceased mother

ja

  • JMdict deceased mother|late mother

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

先妣 · 先母