亡母

wáng mǔvong mẫu

Hán Việt: vong mẫu · Pinyin: wáng mǔ

Tổng quan

người mẹ đã mất

新华 · Tân Hoa Đại lục

死去的母親。如:「一想到亡母生前種種,她便痛哭失聲。」

Cấu tạo: 亡 (vong) + 母 (mẫu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mẹ đã mất

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 死去的母親。如:「一想到亡母生前種種,她便痛哭失聲。」

Eng

  • JMdict deceased mother
  • JMdict late mother
  • Cihui deceased mother

ja

  • JMdict 亡母(ぼうぼ)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

先妣 · 先母