亡猿災木 wáng yuán zāi mù · vong viên tai mộc Hán Việt: vong viên tai mộc · Pinyin: wáng yuán zāi mù Tổng quan Cấu tạo: 亡 (vong) + 猿 (viên) + 災 (tai) + 木 (mộc)Pinyinwáng yuán zāi mùHán Việtvong viên tai mộcCấu tạo亡 + 猿 + 災 + 木 · vong + viên + tai + mộc nghĩa thành phần: vong + viên + tai + mộc