亡猿災木

wáng yuán zāi mù vong viên tai mộc

Hán Việt: vong viên tai mộc · Pinyin: wáng yuán zāi mù

Tổng quan

Cấu tạo: (vong) + (viên) + (tai) + (mộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻欲损人反而害己的行为。同“亡猿祸木”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"亡猿祸木"。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻欲损人反而害己的行为。同亡猿祸木”。