亡矢遺鏃 wáng shǐ yí zú · vong thỉ di thốc Hán Việt: vong thỉ di thốc · Pinyin: wáng shǐ yí zú Tổng quan Cấu tạo: 亡 (vong) + 矢 (thỉ) + 遺 (di) + 鏃 (thốc)Pinyinwáng shǐ yí zúHán Việtvong thỉ di thốcCấu tạo亡 + 矢 + 遺 + 鏃 · vong + thỉ + di + thốc nghĩa thành phần: vong + thỉ + di + thốc