亡秦三戶 wáng qín sān hù · vong tần tam hộ Hán Việt: vong tần tam hộ · Pinyin: wáng qín sān hù Tổng quan Cấu tạo: 亡 (vong) + 秦 (tần) + 三 (tam) + 戶 (hộ)Pinyinwáng qín sān hùHán Việtvong tần tam hộCấu tạo亡 + 秦 + 三 + 戶 · vong + tần + tam + hộ nghĩa thành phần: vong + tần + tam + hộ