亡羊之嘆

wáng yáng zhī tàn vong dương chi thán

Hán Việt: vong dương chi thán · Pinyin: wáng yáng zhī tàn

Tổng quan

Cấu tạo: (vong) + (dương) + (chi) + (thán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亡:丢失。叹:叹息。为丢失了羊而叹息。比喻探索学问,徘徊歧路,结果一无所得,空留遗憾。亦作“亡羊歧路”。
  • Tân Hoa Tự Điển 亡丢失。叹叹息。为丢失了羊而叹息。比喻探索学问,徘徊歧路,结果一无所得,空留遗憾。亦作亡羊歧路”。