亡羊之嘆 wáng yáng zhī tàn · vong dương chi thán Hán Việt: vong dương chi thán · Pinyin: wáng yáng zhī tàn Tổng quan Cấu tạo: 亡 (vong) + 羊 (dương) + 之 (chi) + 嘆 (thán)Pinyinwáng yáng zhī tànHán Việtvong dương chi thánCấu tạo亡 + 羊 + 之 + 嘆 · vong + dương + chi + thán nghĩa thành phần: vong + dương + chi + thán