亡魂喪膽
vong hồn tang đảm
Hán Việt: vong hồn tang đảm · Pinyin: wáng hún sàng dǎn
Tổng quan
mất hồn mất vía: mất hồn mất mật/hồn vía lên mây
Nghĩa
Việt
- Cihui mất hồn mất vía: mất hồn mất mật/hồn vía lên mây
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容惊慌恐惧到极点。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容惊慌恐惧到了极点。
Eng
- Cihui 亡魂喪膽 ánghúnsàngdǎn f.e. panic-stricken